Tiếng Trung giản thể

儿

Thứ tự nét

Ý nghĩa của 儿

  1. chân
    ér
  2. con trai, con
    ér
Nhấn và lưu vào

Ví dụ câu

先
xiān
Đầu tiên
见
jiàn
nhìn
元
yuán
nhân dân tệ
eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc