Dịch của 使馆区 trong tiếng Anh

Tiếng Trung giản thể
使馆区
Tiếng Trung phồn thể
使館區

Thứ tự nét cho 使馆区

Ý nghĩa của 使馆区

  1. khu ngoại giao
    shǐguǎnqū

Các ký tự liên quan đến 使馆区:

eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc