Từ vựng HSK
Dịch của 信得过 trong tiếng Anh
Tiếng Trung giản thể
信得过
Tiếng Trung phồn thể
信得過
Thứ tự nét cho 信得过
Biểu diễn
Giản thể
Phồn thể
Ý nghĩa của 信得过
đáng tin cậy
xìndeguò
Các ký tự liên quan đến 信得过:
信
得
过
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc