Dịch của 做作业 trong tiếng Anh

Tiếng Trung giản thể
做作业
Tiếng Trung phồn thể
做作業

Thứ tự nét cho 做作业

Ý nghĩa của 做作业

  1. làm bài tập về nhà
    zuò zuòyè

Các ký tự liên quan đến 做作业:

eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc