Dịch của 公 trong tiếng Anh

Tiếng Trung giản thể
Tiếng Trung phồn thể

Thứ tự nét cho 公

Ý nghĩa của 公

  1. Nam giới
    gōng
  2. công cộng
    gōng
  3. bố chồng hoặc bố vợ
    gōng

Ví dụ câu cho 公

大象的公母
dà xiàng de gōngmǔ
voi đực và voi cái
公马
gōngmǎ
con ngựa giống
公厕
gōngcè
nhà vệ sinh công cộng
公款
gōngkuǎn
công quỹ
公私合营
gōngsīhéyíng
quan hệ đối tác công tư
公事
gōngshì
các vấn đề công cộng
eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc