Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
兵役
Tiếng Trung giản thể
兵役
Thêm vào danh sách từ
nghĩa vụ quân sự
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 兵役
nghĩa vụ quân sự
bīngyì
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
义务兵役
yìwù bīngyì
nghĩa vụ quân sự bắt buộc
在步兵部队里服兵役
zài bùbīng bùduì lǐ fúbīngyì
thực hiện nghĩa vụ quân sự trong bộ binh
兵役的免除
bīngyì de miǎnchú
miễn nghĩa vụ quân sự
Các ký tự liên quan
兵
役
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc