Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
农夫
Tiếng Trung giản thể
农夫
Thêm vào danh sách từ
nông phu
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 农夫
nông phu
nóngfū
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
农夫把马套到马车上
nóngfū bǎ mǎtào dào mǎchē shàng
nông dân cưỡi ngựa kéo xe
我从出生开始就是位农夫了
wǒ cóng chūshēng kāishǐ jiùshì wèi nóngfū le
Tôi đã là một nông dân từ khi sinh ra
贫苦的农夫
pínkǔde nóngfū
nông dân nghèo
Các ký tự liên quan
农
夫
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc