Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
切开
Tiếng Trung giản thể
切开
Thêm vào danh sách từ
mở ra
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 切开
mở ra
qiēkāi
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
用刀切开石榴
yòngdāo qiēkāi shíliú
cắt lựu bằng dao
切开肌肉和筋膜层
qiēkāi jīròu hé jīnmó céng
để cắt qua các lớp cơ và fascia
切开脓疱
qiēkāi nóngpào
để mở mụn mủ
把瓜切开
bǎ guā qiēkāi
cắt dưa
Các ký tự liên quan
切
开
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc