到处

Thứ tự nét

Ý nghĩa của 到处

  1. mọi nơi
    dàochù
Nhấn và lưu vào

Ví dụ câu

到处放火
dàochù fàng huǒ
tạo ra rắc rối ở khắp mọi nơi
到处充满
dàochù chōngmǎn
đầy ở khắp mọi nơi
到处找他
dàochù zhǎo tā
tìm kiếm anh ấy ở khắp mọi nơi

Các ký tự liên quan

eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc