Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
医药费
Tiếng Trung giản thể
医药费
Thêm vào danh sách từ
chi phí y tế
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 医药费
chi phí y tế
yīyàofèi
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
医药费报销
yīyàofèi bàoxiāo
hoàn trả chi phí y tế
四处筹集医药费
sìchù chóují yīyàofèi
thu phí điều trị ở khắp mọi nơi
昂贵的医药费
ángguìde yīyào fèi
phí điều trị đắt
支付医药费
zhīfù yīyào fèi
thanh toán hóa đơn y tế
Các ký tự liên quan
医
药
费
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc