Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
单程
Tiếng Trung giản thể
单程
Thêm vào danh sách từ
một chiều
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 单程
một chiều
dānchéng
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
乘坐普通的单程经济舱
chéngzuò pǔtōngde dānchéng jīngjìcāng
bay hạng phổ thông một chiều thông thường
单程票
dānchéngpiào
vé một chiều
Các ký tự liên quan
单
程
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc