Từ vựng HSK
Dịch của 占有率 trong tiếng Anh
Tiếng Trung giản thể
占有率
Tiếng Trung phồn thể
佔有率
Thứ tự nét cho 占有率
Biểu diễn
Giản thể
Phồn thể
Ý nghĩa của 占有率
thị phần
zhànyǒulǜ
Các ký tự liên quan đến 占有率:
占
有
率
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc