Từ vựng HSK
Dịch của 去壳的 trong tiếng Anh
Tiếng Trung giản thể
去壳的
Tiếng Trung phồn thể
去殼的
Thứ tự nét cho 去壳的
Biểu diễn
Giản thể
Phồn thể
Ý nghĩa của 去壳的
có vỏ
qùkéde
Các ký tự liên quan đến 去壳的:
去
壳
的
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc