Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
发短信
Tiếng Trung giản thể
发短信
Thêm vào danh sách từ
để kiểm tra
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 发短信
để kiểm tra
fā duǎnxìn
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
晚点我给你发短信
wǎndiǎn wǒ gěinǐ fā duǎnxìn
tôi sẽ nhắn tin cho bạn sau
你是不是忘了给他发短信?
nǐ shìbúshì wàng le gěi tā fā duǎnxìn ?
bạn đã quên nhắn tin cho anh ấy?
发短信给你喜欢的人
rt
nhắn tin cho người bạn thích
Các ký tự liên quan
发
短
信
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc