Tiếng Trung giản thể

Thứ tự nét

Ý nghĩa của 噘

  1. bĩu môi
    juē
Nhấn và lưu vào

Ví dụ câu

别惹我噘嘴
bié rě wǒ juēzuǐ
đừng làm tôi bĩu môi
一直噘嘴
yīzhí juēzuǐ
bĩu môi
噘着嘴不说话
juē zháo zuǐ bù shuōhuà
bĩu môi và không nói chuyện
eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc