Từ vựng HSK
Dịch của 太阳能 trong tiếng Anh
Tiếng Trung giản thể
太阳能
New HSK 6
Tiếng Trung phồn thể
太陽能
Thứ tự nét cho 太阳能
Biểu diễn
Giản thể
Phồn thể
Ý nghĩa của 太阳能
năng lượng mặt trời
tàiyángnéng
Các ký tự liên quan đến 太阳能:
太
阳
能
Ví dụ câu cho 太阳能
太阳能热水器
tàiyángnéngrèshuǐqì
máy nước nóng năng lượng mặt trời
太阳能项目
tàiyángnéng xiàngmù
dự án năng lượng mặt trời
太阳能展
tàiyángnéng zhǎn
triển lãm năng lượng mặt trời
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc