Dịch của 夯 trong tiếng Anh

Tiếng Trung giản thể
Tiếng Trung phồn thể

Thứ tự nét cho 夯

Ý nghĩa của 夯

  1. cãi lý
    hāng

Ví dụ câu cho 夯

冲击夯
chōngjī hāng
khuôn khổ
每层至少夯打三遍
měi céng zhìshǎo hāng dǎ sānbiàn
mỗi lớp phải được dán ít nhất ba lần
夯得很结实
hāng déhěn jiēshi
đâm rất chặt
eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc