Tiếng Trung giản thể

孵

Thứ tự nét

Ý nghĩa của 孵

  1. nở
    fū
Nhấn và lưu vào

Ví dụ câu

孵育
fūyù
ủ
孵了一窝鸡
fū le yīwō jī
cả ổ gà nở
eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc