Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
安然
Tiếng Trung giản thể
安然
Thêm vào danh sách từ
bình tĩnh, an toàn
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 安然
bình tĩnh, an toàn
ānrán
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
安然脱险
ānrán tuōxiǎn
để tránh nguy hiểm một cách an toàn
安然入睡
ānrán rùshuì
đi ngủ yên bình
安然无事的生活
ānrán wúshì de shēnghuó
một cuộc sống thanh bình
Các ký tự liên quan
安
然
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc