Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
宰杀
Tiếng Trung giản thể
宰杀
Thêm vào danh sách từ
sát hại
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 宰杀
sát hại
zǎishā
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
这些动物注定要被宰杀
zhèixiē dòngwù zhùdìng yào bèi zǎishā
những con vật này được định sẵn để bị giết thịt
他们已经被宰杀
tāmen yǐjīng bèi zǎishā
họ đã bị giết
宰杀野兔
zǎishā yětù
giết một con thỏ hoang dã
Các ký tự liên quan
宰
杀
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc