Dịch của 巧 trong tiếng Anh

Tiếng Trung giản thể
Tiếng Trung phồn thể

Thứ tự nét cho 巧

Ý nghĩa của 巧

  1. tình cờ, tình cờ
    qiǎo
  2. chỉ
    qiǎo
  3. khéo léo
    qiǎo

Ví dụ câu cho 巧

巧极了
qiǎo jíle
khá tình cờ
并没有看上去那么巧
bìngméiyǒu kànshàngqù nàme qiǎo
không phải là ngẫu nhiên như có vẻ
正巧相遇
zhèngqiǎo xiāngyù
tình cờ gặp nhau
巧机会
qiǎo jīhuì
sự trùng hợp may mắn
来得真巧
lái dé zhēn qiǎo
đến vào một thời điểm cơ hội nhất
巧画刊
qiǎo huàkān
tạp chí minh họa khéo léo
巧组合
qiǎo zǔhé
sự kết hợp khéo léo
巧用
qiǎoyòng
sử dụng khéo léo
eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc