Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
帝王
Tiếng Trung giản thể
帝王
Thêm vào danh sách từ
hoàng đế, quốc vương
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 帝王
hoàng đế, quốc vương
dìwáng
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
帝王蟹
dìwáng xiè
Cua hoàng đế
帝王的特权
dìwáng de tèquán
đặc quyền của hoàng đế
一代帝王
yīdài dìwáng
triều đại của các vị vua
帝王标志
dìwáng biāozhì
vương quyền
Các ký tự liên quan
帝
王
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc