Dịch của 心底 trong tiếng Anh

Tiếng Trung giản thể
心底
Tiếng Trung phồn thể
心底

Thứ tự nét cho 心底

Ý nghĩa của 心底

  1. tận đáy lòng
    xīndǐ

Các ký tự liên quan đến 心底:

Ví dụ câu cho 心底

心底发凉
xīndǐ fā liáng
nó làm tôi rùng mình
把秘密埋藏在心底
bǎ mìmì máicáng zàixīn dǐ
để che giấu bí mật sâu trong trái tim của một người
发自心底的震撼
fāzì xīndǐ de zhènhàn
sốc tận đáy lòng
压在心底
yāzàixīndǐ
nhấn vào đáy tim
eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc