Từ vựng HSK
Dịch của 成亲 trong tiếng Anh
Tiếng Trung giản thể
成亲
Tiếng Trung phồn thể
成親
Thứ tự nét cho 成亲
Biểu diễn
Giản thể
Phồn thể
Ý nghĩa của 成亲
kết hôn
chéngqīn
Các ký tự liên quan đến 成亲:
成
亲
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc