Từ vựng HSK
Dịch của 打错 trong tiếng Anh
Tiếng Trung giản thể
打错
Tiếng Trung phồn thể
打錯
Thứ tự nét cho 打错
Biểu diễn
Giản thể
Phồn thể
Ý nghĩa của 打错
quay sai số
dǎcuò
Các ký tự liên quan đến 打错:
打
错
Ví dụ câu cho 打错
敌人打错了算盘
dírén dǎ cuò le suànpán
kẻ thù đã tính toán sai
打错电话号码
dǎ cuò diànhuàhàomǎ
sai số
您打错了
nín dǎ cuò le
bạn đã nhầm số
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc