Dịch của 挡住 trong tiếng Anh

Tiếng Trung giản thể
挡住
Tiếng Trung phồn thể
擋住

Thứ tự nét cho 挡住

Ý nghĩa của 挡住

  1. làm trở ngại
    dǎngzhù

Các ký tự liên quan đến 挡住:

eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc