Tiếng Trung giản thể

撞开

Thứ tự nét

Ý nghĩa của 撞开

  1. văng ra xa bằng cách va chạm
    zhuàngkāi
Nhấn và lưu vào

Ví dụ câu

撞开世界之门
zhuàngkāi shìjiè zhī mén
để mở cánh cửa thế giới

Các ký tự liên quan

eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc