Dịch của 放假 trong tiếng Anh

Tiếng Trung giản thể
放假
Tiếng Trung phồn thể
放假

Thứ tự nét cho 放假

Ý nghĩa của 放假

  1. có một kỳ nghỉ
    fàngjià

Các ký tự liên quan đến 放假:

Ví dụ câu cho 放假

放寒假
fàng hánjià
có một kỳ nghỉ đông
正赶上放假
zhèng gǎnshàng fàngjià
vừa kịp lúc cho ngày nghỉ
放假期间
fàngjià qījiān
Trong kì nghỉ
期盼放假
qīpàn fàngjià
mong chờ kỳ nghỉ
eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc