Dịch của 早熟 trong tiếng Anh

Tiếng Trung giản thể
早熟
Tiếng Trung phồn thể
早熟

Thứ tự nét cho 早熟

Ý nghĩa của 早熟

  1. quý hiếm
    zǎoshú

Các ký tự liên quan đến 早熟:

Ví dụ câu cho 早熟

智力早熟
zhìlì zǎoshú
trí tuệ sơ khai
早熟儿童
zǎoshú értóng
trẻ em bắt đầu dậy thì sớm
早熟的孩子
zǎoshú de háizǐ
đứa trẻ sớm
这个孩子早熟得惊
zhègè háizǐ zǎoshú dé jīng
đứa trẻ quá sớm một cách đáng kinh ngạc
eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc