果汁

Thứ tự nét

Ý nghĩa của 果汁

  1. Nước hoa quả
    guǒzhī
Nhấn và lưu vào

Ví dụ câu

可口的果汁
kěkǒu de guǒzhī
nước trái cây ngon
鲜榨果汁
xiānzhà guǒzhī
nước trái cây tươi
喝果汁
hē guǒzhī
uống nước trái cây

Các ký tự liên quan

eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc