Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
核弹
Tiếng Trung giản thể
核弹
Thêm vào danh sách từ
quả bom hạt nhân
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 核弹
quả bom hạt nhân
hédàn
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
拥有核弹的国家
yōngyǒu hédàn de guójiā
quốc gia có bom hạt nhân
核弹数量
hédàn shùliàng
số lượng bom hạt nhân
核弹头
hédàntóu
Đầu đạn hạt nhân
Các ký tự liên quan
核
弹
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc