Dịch của 没有什么两样 trong tiếng Anh

Tiếng Trung giản thể
没有什么两样
Tiếng Trung phồn thể
沒有什麼兩樣

Thứ tự nét cho 没有什么两样

Ý nghĩa của 没有什么两样

  1. để không khác biệt
    méi yǒu shénme liǎngyàng

Các ký tự liên quan đến 没有什么两样:

Ví dụ câu cho 没有什么两样

说不说没有什么两样
shuō bùshuō méiyǒu shénme liǎngyàng
nói hay không nói cũng chẳng khác gì
你跟其他人没有什么两样
nǐ gēn qítārén méiyǒu shénme liǎngyàng
bạn cũng giống như những người khác
eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc