Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
浓眉
Tiếng Trung giản thể
浓眉
Thêm vào danh sách từ
lông mày rậm
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 浓眉
lông mày rậm
nóngméi
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
两道浓眉
liǎng dào nóngméi
một đôi lông mày rậm
浓眉大汉
nóngméi dàhàn
một người lớn với lông mày rậm
浓眉大眼
nóngméidàyǎn
lông mày rậm và đôi mắt to
乌黑油亮的浓眉
wūhēi yóuliàngde nóngméi
lông mày dày và đen như mực
Các ký tự liên quan
浓
眉
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc