Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
电压
Tiếng Trung giản thể
电压
Thêm vào danh sách từ
Vôn
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 电压
Vôn
diànyā
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
电压不平衡
diànyā bùpínghéng
mất cân bằng điện áp
电压效率
diànyā xiàolǜ
hiệu suất điện áp
降低电压
jiàngdī diànyā
hạ điện áp
Các ký tự liên quan
电
压
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc