Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
New HSK 4
>
粗
New HSK 4
粗
Thêm vào danh sách từ
gồ ghề
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 粗
gồ ghề
cū
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
粗粗的眉毛
cūcū de méimáo
lông mày rộng
粗棍子
cū gùnzi
thanh dày
测量粗细
cèliáng cūxì
để đo độ dày
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc