Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
翻山越岭
Tiếng Trung giản thể
翻山越岭
Thêm vào danh sách từ
đi bộ qua đồi và dale
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 翻山越岭
đi bộ qua đồi và dale
fānshān yuèlǐng
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
翻山越岭到印度
fānshānyuèlǐng dào yìndù
đi bộ qua đồi và dale đến Ấn Độ
骑自行车翻山越岭
qí zìxíngchē fānshānyuèlǐng
đạp xe qua những ngọn đồi
Các ký tự liên quan
翻
山
越
岭
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc