Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
New HSK 3
>
老太太
New HSK 3
老太太
Thêm vào danh sách từ
bà già
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 老太太
bà già
lǎotàitai
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
住在一个老太太的家里
zhùzài yígè lǎotàitài de jiālǐ
ở nhà bà già nào đó
疲惫的老太太
píbèide lǎotàitài
một bà già mệt mỏi
搀扶搀扶着老太太穿过马路
chānfú chānfú zháo lǎotàitài chuānguò mǎlù
giúp một cụ già sang đường
Các ký tự liên quan
老
太
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc