Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
腮帮
Tiếng Trung giản thể
腮帮
Thêm vào danh sách từ
má
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 腮帮
má
sāibāng
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
手托着腮帮
shǒu tuō zháo sāibāng
chống má trên tay
生气地鼓起腮帮
shēngqì dì gǔqǐ sāibāng
thổi má giận dữ
Các ký tự liên quan
腮
帮
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc