Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
膀胱
Tiếng Trung giản thể
膀胱
Thêm vào danh sách từ
bọng đái
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 膀胱
bọng đái
pángguāng
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
膀胱结石
bǎngguāng jiéshí
sỏi bàng quang
Các ký tự liên quan
膀
胱
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc