Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
蒸气
Tiếng Trung giản thể
蒸气
Thêm vào danh sách từ
hơi nước
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 蒸气
hơi nước
zhēngqì
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
蒸气的冷凝
zhēngqì de lěngníng
ngưng tụ hơi nước
蒸气锅炉
zhēngqì guōlú
nồi hơi
水变成了蒸气
shuǐ biànchéng le zhēngqì
nước biến thành hơi nước
蒸气处理
zhēngqì chǔlǐ
xử lý hơi nước
蒸气汽车
zhēngqì qìchē
xe hơi
Các ký tự liên quan
蒸
气
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc