Dịch của 蛋糕裱花袋 trong tiếng Anh

Tiếng Trung giản thể
蛋糕裱花袋
Tiếng Trung phồn thể
蛋糕裱花袋

Thứ tự nét cho 蛋糕裱花袋

Ý nghĩa của 蛋糕裱花袋

  1. túi đường ống
    dàngāo biǎohuādài

Các ký tự liên quan đến 蛋糕裱花袋:

eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc