Dịch của 蟹 trong tiếng Anh

Tiếng Trung giản thể
Tiếng Trung phồn thể

Thứ tự nét cho 蟹

Ý nghĩa của 蟹

  1. cua
    xiè

Ví dụ câu cho 蟹

海蟹
hǎixiè
cua biển
虾兵蟹将
xiābīngxièjiàng
binh tôm và tướng cua
蟹肉
xièròu
thịt cua
eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc