Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
New HSK 3
>
衣架
New HSK 3
衣架
Thêm vào danh sách từ
mắc áo
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 衣架
mắc áo
yījià
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
空的衣架
kōngde yījià
móc treo trống
木衣架
mù yījià
móc quần áo bằng gỗ
挂在衣架上
guàzài yījià shàng
treo trên móc quần áo
Các ký tự liên quan
衣
架
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc