Tiếng Trung giản thể

银灰

Thứ tự nét

Ý nghĩa của 银灰

  1. màu xám bạc
    yínhuī
Nhấn và lưu vào

Ví dụ câu

银灰颜色
yínhuī yánsè
màu xám bạc
银灰长发
yínhuī chángfà
tóc dài màu xám bạc
银灰的铁床
yínhuī de tiěchuáng
giường sắt xám bạc

Các ký tự liên quan

eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc