Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
防身
Tiếng Trung giản thể
防身
Thêm vào danh sách từ
tự bảo vệ
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 防身
tự bảo vệ
fángshēn
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
防身武器
fángshēn wǔqì
vũ khí tự vệ
防身方法
fángshēn fāngfǎ
phương pháp tự vệ
女子防身术
nǚzǐ fángshēnshù
nữ tự vệ
Các ký tự liên quan
防
身
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc