Dịch của 阴历 trong tiếng Anh

Tiếng Trung giản thể
阴历
Tiếng Trung phồn thể
陰曆

Thứ tự nét cho 阴历

Ý nghĩa của 阴历

  1. âm lịch
    yīnlì

Các ký tự liên quan đến 阴历:

Ví dụ câu cho 阴历

阴历年的第一天
yīnlì nián de dì yītiān
ngày đầu năm âm lịch
阴历五月初一
yīnlì wǔyuèchūyī
ngày 1 tháng 5 âm lịch
阴历生日
yīnlì shēngrì
sinh nhật vào lịch âm lịch của Trung Quốc
阴历新年
yīnlì xīnnián
Tết Nguyên Đán
eye logo
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc