Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
露马脚
Tiếng Trung giản thể
露马脚
Thêm vào danh sách từ
để cho đi chính mình
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 露马脚
để cho đi chính mình
lòu mǎjiǎo
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
他露出了马脚
tā lòuchū le mǎjiǎo
anh ấy đã cho đi
Các ký tự liên quan
露
马
脚
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc