Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
须眉
Tiếng Trung giản thể
须眉
Thêm vào danh sách từ
Đàn ông
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 须眉
Đàn ông
xūméi
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
须眉之勇
xūméi zhī yǒng
một người can đảm
堂堂须眉
tángtáng xūméi
người đàn ông uy nghiêm
巾帼不让须眉
jīnguó bùràng xūméi
phụ nữ không thua kém nam giới
Các ký tự liên quan
须
眉
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc