Từ vựng HSK
Dịch của 领到 trong tiếng Anh
Tiếng Trung giản thể
领到
Tiếng Trung phồn thể
領到
Thứ tự nét cho 领到
Biểu diễn
Giản thể
Phồn thể
Ý nghĩa của 领到
dẫn đến
lǐngdào
Các ký tự liên quan đến 领到:
领
到
Ví dụ câu cho 领到
他把她领到了自己家里面
tā bǎ tā lǐng dàole zìjǐ jiālǐ miàn
anh đưa cô về nhà riêng
把客人引领到座位上
bǎ kèrén yǐnlǐng dào zuòwèi shàng
để dẫn khách đến chỗ ngồi của họ
把病人领到医生处
bǎ bìngrén lǐngdào yīshēng chǔ
để đưa bệnh nhân đến bác sĩ
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc