Dịch vụ của chúng tôi
Ngữ pháp
Lớp học của giáo viên
Tên của bạn bằng tiếng Trung
Trang chủ
>
New HSK 7-9
>
丛林
New HSK 7-9
丛林
Thêm vào danh sách từ
rừng, rừng
Thứ tự nét
Biểu diễn
Ý nghĩa của 丛林
rừng, rừng
cónglín
Nhấn
và lưu vào
Lớp học
Ví dụ câu
茂密的丛林
màomìde cónglín
Rừng rậm rạp
丛林中的小径
cónglín zhōngde xiǎojìng
đường mòn trong rừng
丛林景房
cónglín jǐngfáng
phòng nhìn ra rừng
Các ký tự liên quan
丛
林
Tiếp tục trong ứng dụng
Tìm hiểu ý nghĩa của tên bạn bằng tiếng Trung
nhập tên của bạn bằng chữ Latin hoặc chữ Kirin và chúng tôi sẽ tạo ra một ký tự Trung Quốc, và cho bạn xem dịch và phát âm
tạo tên Trung Quốc